辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lý tưởng" (1件)

lý tưởng
play
日本語 名理想
マイ単語
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である

swap_horiz 類語検索結果 "lý tưởng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "lý tưởng" (3件)

anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
Bãi đất trống là nơi lý tưởng để thả diều.
空き地は凧揚げに理想的な場所である。
Khoảng 90 đến 120 phút tập luyện mỗi tuần đã là khoảng thời gian lý tưởng cho mục tiêu trường thọ.
毎週90分から120分のトレーニングは、長寿の目標にとって理想的な時間です。